se fossiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Hóa đá, hóa thạch: Quá trình một sinh vật hoặc thực vật chết đi và dần dần bị thay thế bằng khoáng chất, trở thành đá qua thời gian dài.
- (Nghĩa bóng) Trở nên lạc hậu, cứng nhắc, không thay đổi: Dùng để chỉ một người, một tư tưởng, hoặc một tổ chức trở nên cố chấp, không còn thích ứng hay phát triển được với những thay đổi mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (hóa thạch):
- Les coquillages se sont fossilisés dans cette roche. (Những vỏ sò đã hóa thạch trong tảng đá này.)
- On peut voir des troncs d'arbres qui se sont fossilisés. (Người ta có thể thấy những thân cây đã hóa thạch.)
Nghĩa bóng (lạc hậu, cứng nhắc):
- Il refuse toute nouvelle technologie, il est en train de se fossiliser. (Ông ấy từ chối mọi công nghệ mới, ông ấy đang trở nên lạc hậu.)
- Les idées de cette institution se sont fossilisées avec le temps. (Những tư tưởng của tổ chức này đã trở nên cứng nhắc theo thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Risquer de se fossiliser": Có nguy cơ trở nên lạc hậu/cứng nhắc.
- Une langue qui n'évolue pas risque de se fossiliser. (Một ngôn ngữ không phát triển có nguy cơ trở nên lạc hậu.)
- "Avoir peur de se fossiliser": Sợ bị lạc hậu, bị đào thải.
- Elle suit des formations continues pour ne pas se fossiliser dans son métier. (Cô ấy tham gia các khóa đào tạo liên tục để không bị lạc hậu trong nghề nghiệp của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Fossile (nom): Hóa thạch (danh từ chỉ vật); (nghĩa bóng) người cổ hủ, lạc hậu.
- un fossile de dinosaure (một hóa thạch khủng long)
- Mon oncle est un vrai fossile, il n'utilise même pas un téléphone portable. (Chú tôi đúng là một người cổ hủ, ông ấy thậm chí còn không dùng điện thoại di động.)
- Fossilisation (nom): Sự hóa thạch; (nghĩa bóng) sự trì trệ, sự trở nên lạc hậu.
- La fossilisation d'une espèce. (Sự hóa thạch của một loài.)
- La fossilisation des mentalités. (Sự trì trệ trong tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Se minéraliser, se pétrifier (hóa đá).
- Nghĩa bóng: Se scléroser (trở nên xơ cứng, trì trệ), se figer (đông cứng, không thay đổi), devenir obsolète (trở nên lỗi thời).
Thành ngữ liên quan
- Être fossilisé dans ses habitudes/idées: Bị đóng khung trong thói quen/tư tưởng của mình, không chịu thay đổi.
- Il est complètement fossilisé dans ses vieilles méthodes. (Ông ấy hoàn toàn bị đóng khung trong những phương pháp cũ kỹ của mình.)
tự động từ
- hóa đá, hóa thạch
- Plantes qui se sont fossiliséescây đã hóa thạch
- (nghĩa bóng) trở thành lạc hậu
- On se fossilise dans la fréquentation de ces gensgiao thiệp với những người ấy thì trở thành lạc hậu